Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bốn mùa" (1)

bốn mùa
phát
Tiếng Anh Danh từfour seasons
Từ vựng của tôi
Việt Nam có bốn mùa rõ rệt.
Vietnam has four distinct seasons.

swap_horiz Từ liên quan "bốn mùa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bốn mùa" (1)

Việt Nam có bốn mùa rõ rệt.
Vietnam has four distinct seasons.